𦧽lưỡi — bộ phận ở trong miệng, dùng để nếm thức ăn hoặc để phát âm
U+269FD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰舌⿱彔䖵. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舌 THIỆT — lưỡi · #135
- Số nét
- 26
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lưỡi
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận ở trong miệng, dùng để nếm thức ăn hoặc để phát âm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.