𥋸soi — rọi ánh sáng vào; nhìn vào gương để ngắm nghía
U+252F8
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰目雷. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- soi
- Nghĩa tiếng Việt
- rọi ánh sáng vào; nhìn vào gương để ngắm nghía— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.