𥋲lem — lấm láp, bẩn thỉu
U+252F2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰目廉. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lem
- Nghĩa tiếng Việt
- lấm láp, bẩn thỉu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.