𥊥dòm — nhìn qua khe hở, chỗ hổng; nhìn để dò xét, để tìm cái gì
U+252A5
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰目陷. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dòm
- Nghĩa tiếng Việt
- nhìn qua khe hở, chỗ hổng; nhìn để dò xét, để tìm cái gì— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.