𤾟hớ — sơ suất vì khờ khạo; nói mua bán không tinh nên phải mua đắt
U+24F9F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰白許. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 白 BẠCH — màu trắng · #106
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hớ
- Nghĩa tiếng Việt
- sơ suất vì khờ khạo; nói mua bán không tinh nên phải mua đắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.