𤹼bướu — u nổi to trên thân thể; chỗ lồi to trên thân gỗ
U+24E7C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿸疒彪. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疒 NẠCH — bệnh tật · #104
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bướu
- Nghĩa tiếng Việt
- u nổi to trên thân thể; chỗ lồi to trên thân gỗ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.