𡊨đàn — nhạc cụ có dây hoặc các nốt phím dùng để tạo ra các loại âm thanh trong nhạc
U+212A8
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰土玄. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- đàn
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- nhạc cụ có dây hoặc các nốt phím dùng để tạo ra các loại âm thanh trong nhạc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.