𠸫tâu — nói với vua; đem chuyện xấu của người khác đến nói để tâng công
U+20E2B
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠸫 (tâu, “nói với vua; đem chuyện xấu của người khác đến nói để tâng công”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 奏 (âm Nôm “táu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tâu
- Nghĩa tiếng Việt
- nói với vua; đem chuyện xấu của người khác đến nói để tâng công— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.