𠸦khen — đánh giá tốt
U+20E26
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠸦 (khen, “đánh giá tốt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 看 (âm Nôm “khen”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khen · khan · khàn · khèn · khản
- Nghĩa tiếng Việt
- đánh giá tốt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
生強𤏣強𠸦 寫情𢬣草天律唐
Sinh càng tỏ nét càng khen Tả tình tay thảo một thiên luật Đường
— Truyện Kiều · Wiktionary