𠸓quát — thét, gào lên để chửi mắng hoặc ra lệnh; bẻ lái thuyền về phía trái
U+20E13
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠸓 (quát, “thét, gào lên để chửi mắng hoặc ra lệnh; bẻ lái thuyền về phía trái”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 括 (âm Nôm “quát”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quát
- Nghĩa tiếng Việt
- thét, gào lên để chửi mắng hoặc ra lệnh; bẻ lái thuyền về phía trái— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.