𠯲nguýt — đưa mắt nhìn nghiêng rồi quay đi ngay, tỏ ý tức giận
U+20BF2
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠯲 (nguýt, “đưa mắt nhìn nghiêng rồi quay đi ngay, tỏ ý tức giận”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 月 (âm Hán Việt “ngoạt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nguýt
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa mắt nhìn nghiêng rồi quay đi ngay, tỏ ý tức giận— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.