𠄵thánh — nhân vật siêu phàm có tài năng đặc biệt; nhân vật được coi là có phép mầu nhiệm, theo tôn giáo
U+20135
Chưa xác địnhChưa có phân tích
ba phần dọc
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿳一昍一. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thánh
- Nghĩa tiếng Việt
- nhân vật siêu phàm có tài năng đặc biệt; nhân vật được coi là có phép mầu nhiệm, theo tôn giáo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.