越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ thử (chuột)
鼠
Bộ thứ 208 · 13 nét
Bộ
thử (chuột)
Nghĩa: con chuột · 1 chữ
1 chữ
𪖎
Chưa rõ âm