越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ cách (vạc)
鬲
Bộ thứ 193 · 10 nét
Bộ
cách (vạc)
Nghĩa: cái vạc · 1 chữ
1 chữ
𩱛
Chưa rõ âm