越喃

Tra ngược theo âm

Chữ đọc “toạ”

2 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.

𫝶U+2B776

toà

Chưa có bộ thủ