越喃

Tra ngược theo âm

Chữ đọc “ngoạ”

1 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.

卧U+5367

ngoạ

Chưa có bộ thủ