越喃

Tra ngược theo âm

Chữ đọc “nẽ”

1 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.

嬭U+5B2D

nãi

Chưa có bộ thủ