越喃

Tra ngược theo âm

Chữ đọc “diêm”

1 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.

𨵻U+28D7B

diêm

Chưa có bộ thủ