呈U+5448
trình · chiềng · chiệng · chành · chường · dành · rình · rềnh · triềng · trành · xình
Bộ khẩu · 7 nét
Tra ngược theo âm
3 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 7 nét
Bộ trường · 8 nét
Bộ tâm · 10 nét