越喃

Tra ngược theo âm

Chữ đọc “đẩu”

1 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.

阧U+9627

đẩu

Chưa có bộ thủ